自封
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自封 nghĩa là tự xưng, tự phong danh hiệu.
Nghĩa của 自封
zìfēng
TỰ PHONGĐộng từ- Tự xưng (là gì đó)
- Tự phong danh hiệu
- Tự bổ nhiệm
- Tự xưng
- Tự giới hạn
- Tự cô lập
Thành ngữ có 自封
- 故步自封 — Mắc kẹt trong lối mòn cũ (thành ngữ); từ chối tiếp nhận ý tưởng mới
Câu hỏi thường gặp
自封 nghĩa là gì?
自封 (zìfēng) nghĩa là tự xưng, tự phong danh hiệu.
自封 đọc thế nào?
自封 đọc là zìfēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 自封 là gì?
Âm Hán Việt của 自封 là "tự phong".