TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自封

zìfēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ PHONG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自封 nghĩa là tự xưng, tự phong danh hiệu.

Nghĩa của 自封

zìfēng

TỰ PHONGĐộng từ
  1. Tự xưng (là gì đó)
  2. Tự phong danh hiệu
  3. Tự bổ nhiệm
  4. Tự xưng
  5. Tự giới hạn
  6. Tự cô lập

Thành ngữ có 自封

  • 故步自封 — Mắc kẹt trong lối mòn cũ (thành ngữ); từ chối tiếp nhận ý tưởng mới

Câu hỏi thường gặp

自封 nghĩa là gì?

自封 (zìfēng) nghĩa là tự xưng, tự phong danh hiệu.

自封 đọc thế nào?

自封 đọc là zìfēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 自封 là gì?

Âm Hán Việt của 自封 là "tự phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.