自己动手 (zìjǐdòngshǒu) nghĩa là tự mình làm, tự phục vụ.
自己动手 đọc thế nào?
自己动手 đọc là zìjǐdòngshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 自己动手 là gì?
Âm Hán Việt của 自己动手 là "tự kỷ động thủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.