自来水
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 自來水
自来水 nghĩa là nước máy, nước vòi.
Nghĩa của 自来水
zìláishuǐ
TỰ LAI THỦYDanh từphồn thể 自來水- Nước máy; nước vòi
Từ ghép có 自来水
Thành ngữ có 自来水
- 自来水笔 — Bút máy
Câu hỏi thường gặp
自来水 nghĩa là gì?
自来水 (zìláishuǐ) nghĩa là nước máy, nước vòi.
自来水 đọc thế nào?
自来水 đọc là zìláishuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 自来水 là gì?
Âm Hán Việt của 自来水 là "tự lai thủy".