自查
giọng máy của trình duyệt
自查 nghĩa là tự kiểm tra.
Nghĩa của 自查
zìchá
TỰ TRAĐộng từ- Tự kiểm tra; tiến hành tự kiểm tra
Câu hỏi thường gặp
自查 nghĩa là gì?
自查 (zìchá) nghĩa là tự kiểm tra.
自查 đọc thế nào?
自查 đọc là zìchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 自查 là gì?
Âm Hán Việt của 自查 là "tự tra".