Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự kiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自检 nghĩa là tự kiềm chế, tự kiểm tra.
Nghĩa của 自检
zìjiǎn
TỰ KIỂMphồn thể 自檢
Tự kiềm chế
Tự kiểm tra
Thực hiện tự kiểm tra
Câu hỏi thường gặp
自检 nghĩa là gì?
自检 (zìjiǎn) nghĩa là tự kiềm chế, tự kiểm tra.
自检 đọc thế nào?
自检 đọc là zìjiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 自检 là gì?
Âm Hán Việt của 自检 là "tự kiểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.