TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自检

zìjiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自檢

Âm Hán Việt TỰ KIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự kiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自检 nghĩa là tự kiềm chế, tự kiểm tra.

Nghĩa của 自检

zìjiǎn

TỰ KIỂMphồn thể 自檢
  1. Tự kiềm chế
  2. Tự kiểm tra
  3. Thực hiện tự kiểm tra

Câu hỏi thường gặp

自检 nghĩa là gì?

自检 (zìjiǎn) nghĩa là tự kiềm chế, tự kiểm tra.

自检 đọc thế nào?

自检 đọc là zìjiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 自检 là gì?

Âm Hán Việt của 自检 là "tự kiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.