TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自欺

zìqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ KHI

自欺 nghĩa là Tự lừa dối bản thân.

Nghĩa của 自欺

zìqī

TỰ KHIĐộng từ
  1. Tự lừa dối bản thân

Thành ngữ có 自欺

  • 自欺欺人 — Lừa dối người khác và lừa dối chính mình

Câu hỏi thường gặp

自欺 nghĩa là gì?

自欺 (zìqī) nghĩa là Tự lừa dối bản thân.

自欺 đọc thế nào?

自欺 đọc là zìqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 自欺 là gì?

Âm Hán Việt của 自欺 là "tự khi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.