TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自由王国

zìyóuwángguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自由王國

Âm Hán Việt TỰ DO VƯƠNG QUỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do vương quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自由王国 nghĩa là vương quốc tự do.

Nghĩa của 自由王国

zìyóuwángguó

TỰ DO VƯƠNG QUỐCDanh từphồn thể 自由王國
  1. Vương quốc tự do (triết học)

Câu hỏi thường gặp

自由王国 nghĩa là gì?

自由王国 (zìyóuwángguó) nghĩa là vương quốc tự do.

自由王国 đọc thế nào?

自由王国 đọc là zìyóuwángguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 自由王国 là gì?

Âm Hán Việt của 自由王国 là "tự do vương quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.