TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自由潜水

zìyóuqiánshuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自由潛水

Âm Hán Việt TỰ DO TIỀM THỦY

自由潜水 nghĩa là lặn tự do, lặn không bình khí.

Nghĩa của 自由潜水

zìyóuqiánshuǐ

TỰ DO TIỀM THỦYphồn thể 自由潛水
  1. Lặn tự do; lặn không bình khí

Câu hỏi thường gặp

自由潜水 nghĩa là gì?

自由潜水 (zìyóuqiánshuǐ) nghĩa là lặn tự do, lặn không bình khí.

自由潜水 đọc thế nào?

自由潜水 đọc là zìyóuqiánshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 自由潜水 là gì?

Âm Hán Việt của 自由潜水 là "tự do tiềm thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.