TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自由焓

zìyóuhán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ DO HÀM

自由焓 nghĩa là enthalpy tự do.

Nghĩa của 自由焓

zìyóuhán

TỰ DO HÀM
  1. Enthalpy tự do (nhiệt động lực học)
  2. Năng lượng tự do Gibbs

Câu hỏi thường gặp

自由焓 nghĩa là gì?

自由焓 (zìyóuhán) nghĩa là enthalpy tự do.

自由焓 đọc thế nào?

自由焓 đọc là zìyóuhán (pinyin).

Âm Hán Việt của 自由焓 là gì?

Âm Hán Việt của 自由焓 là "tự do hàm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.