TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自私

zìsī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ TƯ

自私 nghĩa là ích kỷ, tính ích kỷ.

Nghĩa của 自私

zìsī

TỰ TƯTính từ
  1. Ích kỷ
  2. Tính ích kỷ

Thành ngữ có 自私

  • 自私自利 — Mọi thứ vì bản thân và lợi ích cá nhân (thành ngữ); không quan tâm đến người khác

Câu ví dụ với 自私

  • 也许你说得对。我一直都很自私。 Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

自私 nghĩa là gì?

自私 (zìsī) nghĩa là ích kỷ, tính ích kỷ.

自私 đọc thế nào?

自私 đọc là zìsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 自私 là gì?

Âm Hán Việt của 自私 là "tự tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.