自私
giọng máy của trình duyệt
自私 nghĩa là ích kỷ, tính ích kỷ.
Nghĩa của 自私
zìsī
TỰ TƯTính từ- Ích kỷ
- Tính ích kỷ
Thành ngữ có 自私
- 自私自利 — Mọi thứ vì bản thân và lợi ích cá nhân (thành ngữ); không quan tâm đến người khác
Câu ví dụ với 自私
- 也许你说得对。我一直都很自私。 Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
自私 nghĩa là gì?
自私 (zìsī) nghĩa là ích kỷ, tính ích kỷ.
自私 đọc thế nào?
自私 đọc là zìsī (pinyin).
Âm Hán Việt của 自私 là gì?
Âm Hán Việt của 自私 là "tự tư".