自称
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 自稱
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự xưng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自称 nghĩa là tự xưng, tự cho là.
Nghĩa của 自称
zìchēng
TỰ XƯNGĐộng từ, Danh từphồn thể 自稱- Tự xưng
- Tự cho là
- Tự nhận
- Xưng danh
Câu hỏi thường gặp
自称 nghĩa là gì?
自称 (zìchēng) nghĩa là tự xưng, tự cho là.
自称 đọc thế nào?
自称 đọc là zìchēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 自称 là gì?
Âm Hán Việt của 自称 là "tự xưng".