TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自立

zìlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ LẬP

自立 nghĩa là độc lập, tự lực.

Nghĩa của 自立

zìlì

TỰ LẬPĐộng từ
  1. Độc lập
  2. Tự lực
  3. Tự thân vận động
  4. Tự đứng trên đôi chân của mình
  5. Tự nuôi sống bản thân

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自立

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 自立

  • 自立门户 — Tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình
  • 自立自强 — Tự lực tự cường

Câu ví dụ với 自立

  • 我想更加自立。 Wǒ xiǎng gèngjiā zìlì.Tôi muốn tự lập hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #358135

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

自立 nghĩa là gì?

自立 (zìlì) nghĩa là độc lập, tự lực.

自立 đọc thế nào?

自立 đọc là zìlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 自立 là gì?

Âm Hán Việt của 自立 là "tự lập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.