自立
giọng máy của trình duyệt
自立 nghĩa là độc lập, tự lực.
Nghĩa của 自立
zìlì
TỰ LẬPĐộng từ- Độc lập
- Tự lực
- Tự thân vận động
- Tự đứng trên đôi chân của mình
- Tự nuôi sống bản thân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自立
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 自立
Câu ví dụ với 自立
- 我想更加自立。 Wǒ xiǎng gèngjiā zìlì.Tôi muốn tự lập hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #358135
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
自立 nghĩa là gì?
自立 (zìlì) nghĩa là độc lập, tự lực.
自立 đọc thế nào?
自立 đọc là zìlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 自立 là gì?
Âm Hán Việt của 自立 là "tự lập".