自缢
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 自縊
自缢 nghĩa là tự treo cổ.
Nghĩa của 自缢
zìyì
TỰ ẢIĐộng từphồn thể 自縊- Tự treo cổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自缢
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 自缢
- 投缳自缢 — Tự treo cổ
Câu hỏi thường gặp
自缢 nghĩa là gì?
自缢 (zìyì) nghĩa là tự treo cổ.
自缢 đọc thế nào?
自缢 đọc là zìyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 自缢 là gì?
Âm Hán Việt của 自缢 là "tự ải".