自豪
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự hào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自豪 nghĩa là tự hào.
Nghĩa của 自豪
zìháo
TỰ HÀOTính từ- Tự hào (về thành tựu, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自豪
Đồng nghĩa
Từ ghép có 自豪
Câu hỏi thường gặp
自豪 nghĩa là gì?
自豪 (zìháo) nghĩa là tự hào.
自豪 đọc thế nào?
自豪 đọc là zìháo (pinyin).
Âm Hán Việt của 自豪 là gì?
Âm Hán Việt của 自豪 là "tự hào".