TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

骄傲

jiāo'ào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 驕傲

Âm Hán Việt KIÊU NGẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiêu ngạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

骄傲 nghĩa là sự kiêu hãnh, kiêu ngạo.

Nghĩa của 骄傲

jiāo'ào

KIÊU NGẠOTính từ, Danh từphồn thể 驕傲
  1. Sự kiêu hãnh
  2. Kiêu ngạo
  3. Tự phụ
  4. Tự hào về điều gì đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 骄傲

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 骄傲

  • 骄傲使我无法向他借钱。 Jiāo'ào shǐ wǒ wúfǎ xiàng tā jièqián.Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #733171

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

骄傲 nghĩa là gì?

骄傲 (jiāo'ào) nghĩa là sự kiêu hãnh, kiêu ngạo.

骄傲 đọc thế nào?

骄傲 đọc là jiāo'ào (pinyin).

Âm Hán Việt của 骄傲 là gì?

Âm Hán Việt của 骄傲 là "kiêu ngạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.