骄傲
Phồn thể: 驕傲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiêu ngạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
骄傲 nghĩa là sự kiêu hãnh, kiêu ngạo.
Nghĩa của 骄傲
jiāo'ào
KIÊU NGẠOTính từ, Danh từphồn thể 驕傲- Sự kiêu hãnh
- Kiêu ngạo
- Tự phụ
- Tự hào về điều gì đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 骄傲
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 骄傲
- 骄傲使我无法向他借钱。 Jiāo'ào shǐ wǒ wúfǎ xiàng tā jièqián.Vì sĩ diện tôi không thể vay tiền của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #733171
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
骄傲 nghĩa là gì?
骄傲 (jiāo'ào) nghĩa là sự kiêu hãnh, kiêu ngạo.
骄傲 đọc thế nào?
骄傲 đọc là jiāo'ào (pinyin).
Âm Hán Việt của 骄傲 là gì?
Âm Hán Việt của 骄傲 là "kiêu ngạo".