TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自负

zìfù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 自負

Âm Hán Việt TỰ PHỤ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự phụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自负 nghĩa là tự phụ, chịu trách nhiệm.

Nghĩa của 自负

zìfù

TỰ PHỤĐộng từ, Tính từphồn thể 自負
  1. Tự phụ
  2. Chịu trách nhiệm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自负

Đồng nghĩa

Từ ghép có 自负

Thành ngữ có 自负

  • 后果自负 — Chịu trách nhiệm cho hậu quả của hành vi rủi ro; tự trách mình nếu mọi việc diễn ra tồi tệ

Câu hỏi thường gặp

自负 nghĩa là gì?

自负 (zìfù) nghĩa là tự phụ, chịu trách nhiệm.

自负 đọc thế nào?

自负 đọc là zìfù (pinyin).

Âm Hán Việt của 自负 là gì?

Âm Hán Việt của 自负 là "tự phụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.