自负
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 自負
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự phụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自负 nghĩa là tự phụ, chịu trách nhiệm.
Nghĩa của 自负
zìfù
TỰ PHỤĐộng từ, Tính từphồn thể 自負- Tự phụ
- Chịu trách nhiệm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 自负
Đồng nghĩa
Từ ghép có 自负
Thành ngữ có 自负
- 后果自负 — Chịu trách nhiệm cho hậu quả của hành vi rủi ro; tự trách mình nếu mọi việc diễn ra tồi tệ
Câu hỏi thường gặp
自负 nghĩa là gì?
自负 (zìfù) nghĩa là tự phụ, chịu trách nhiệm.
自负 đọc thế nào?
自负 đọc là zìfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 自负 là gì?
Âm Hán Việt của 自负 là "tự phụ".