自责
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 自責
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự trách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自责 nghĩa là tự trách.
Nghĩa của 自责
zìzé
TỰ TRÁCHĐộng từphồn thể 自責- Tự trách
Câu hỏi thường gặp
自责 nghĩa là gì?
自责 (zìzé) nghĩa là tự trách.
自责 đọc thế nào?
自责 đọc là zìzé (pinyin).
Âm Hán Việt của 自责 là gì?
Âm Hán Việt của 自责 là "tự trách".