自贸区 (zìmàoqū) nghĩa là Viết tắt của 自由贸易区 (zìyóumàoyìqū).
自贸区 đọc thế nào?
自贸区 đọc là zìmàoqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 自贸区 là gì?
Âm Hán Việt của 自贸区 là "tự mậu khu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.