TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

自首

zìshǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ THÚ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự thú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自首 nghĩa là tự thú, tự trình diện.

Nghĩa của 自首

zìshǒu

TỰ THÚĐộng từ
  1. Tự thú
  2. Tự trình diện (với cơ quan chức năng)

Câu hỏi thường gặp

自首 nghĩa là gì?

自首 (zìshǒu) nghĩa là tự thú, tự trình diện.

自首 đọc thế nào?

自首 đọc là zìshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 自首 là gì?

Âm Hán Việt của 自首 là "tự thú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.