Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự thú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自首 nghĩa là tự thú, tự trình diện.
Nghĩa của 自首
zìshǒu
TỰ THÚĐộng từ
Tự thú
Tự trình diện (với cơ quan chức năng)
Câu hỏi thường gặp
自首 nghĩa là gì?
自首 (zìshǒu) nghĩa là tự thú, tự trình diện.
自首 đọc thế nào?
自首 đọc là zìshǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 自首 là gì?
Âm Hán Việt của 自首 là "tự thú".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.