TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

舆论调查

yúlùndiàochá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 輿論調查

舆论调查 nghĩa là thăm dò ý kiến.

Nghĩa của 舆论调查

yúlùndiàochá

Danh từphồn thể 輿論調查
  1. Thăm dò ý kiến

Câu hỏi thường gặp

舆论调查 nghĩa là gì?

舆论调查 (yúlùndiàochá) nghĩa là thăm dò ý kiến.

舆论调查 đọc thế nào?

舆论调查 đọc là yúlùndiàochá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.