TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

舟山群岛

Zhōushān Qúndǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舟山群島

Âm Hán Việt CHU SƠN QUẦN ĐẢO

舟山群岛 nghĩa là quần đảo Zhoushan.

Nghĩa của 舟山群岛

Zhōushān Qúndǎo

CHU SƠN QUẦN ĐẢOTên riêngphồn thể 舟山群島tên riêng
  1. Quần đảo Zhoushan

Câu hỏi thường gặp

舟山群岛 nghĩa là gì?

舟山群岛 (zhōushān qúndǎo) nghĩa là quần đảo Zhoushan.

舟山群岛 đọc thế nào?

舟山群岛 đọc là Zhōushān Qúndǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 舟山群岛 là gì?

Âm Hán Việt của 舟山群岛 là "chu sơn quần đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.