TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

航展

hángzhǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNG TRIỂN

航展 nghĩa là triển lãm hàng không.

Nghĩa của 航展

hángzhǎn

HÀNG TRIỂNDanh từ
  1. Triển lãm hàng không

Câu hỏi thường gặp

航展 nghĩa là gì?

航展 (hángzhǎn) nghĩa là triển lãm hàng không.

航展 đọc thế nào?

航展 đọc là hángzhǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 航展 là gì?

Âm Hán Việt của 航展 là "hàng triển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.