航程 nghĩa là chuyến bay, hành trình, khoảng cách đã đi.
Nghĩa của 航程
hángchéng
HÀNG TRÌNHDanh từ
Chuyến bay; hành trình
Khoảng cách đã đi
Phạm vi hoạt động (của máy bay hoặc tàu)
Câu hỏi thường gặp
航程 nghĩa là gì?
航程 (hángchéng) nghĩa là chuyến bay, hành trình, khoảng cách đã đi.
航程 đọc thế nào?
航程 đọc là hángchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 航程 là gì?
Âm Hán Việt của 航程 là "hàng trình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.