TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

航空

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hángkōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNG KHÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàng không” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

航空 nghĩa là hàng không.

Nghĩa của 航空

hángkōng

HÀNG KHÔNGDanh từ
  1. Hàng không

Từ ghép có 航空

Câu hỏi thường gặp

航空 nghĩa là gì?

航空 (hángkōng) nghĩa là hàng không.

航空 đọc thế nào?

航空 đọc là hángkōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 航空 là gì?

Âm Hán Việt của 航空 là "hàng không".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.