航空
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàng không” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
航空 nghĩa là hàng không.
Nghĩa của 航空
hángkōng
HÀNG KHÔNGDanh từ- Hàng không
Từ ghép có 航空
Câu hỏi thường gặp
航空 nghĩa là gì?
航空 (hángkōng) nghĩa là hàng không.
航空 đọc thế nào?
航空 đọc là hángkōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 航空 là gì?
Âm Hán Việt của 航空 là "hàng không".