航空自卫队 (hángkōngzìwèiduì) nghĩa là Lực lượng phòng vệ trên không.
航空自卫队 đọc thế nào?
航空自卫队 đọc là hángkōngzìwèiduì (pinyin).
Âm Hán Việt của 航空自卫队 là gì?
Âm Hán Việt của 航空自卫队 là "hàng không tự vệ đội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.