TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

航空自卫队

hángkōngzìwèiduì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 航空自衛隊

Âm Hán Việt HÀNG KHÔNG TỰ VỆ ĐỘI

航空自卫队 nghĩa là Lực lượng phòng vệ trên không.

Nghĩa của 航空自卫队

hángkōngzìwèiduì

HÀNG KHÔNG TỰ VỆ ĐỘIphồn thể 航空自衛隊
  1. Lực lượng phòng vệ trên không

Câu hỏi thường gặp

航空自卫队 nghĩa là gì?

航空自卫队 (hángkōngzìwèiduì) nghĩa là Lực lượng phòng vệ trên không.

航空自卫队 đọc thế nào?

航空自卫队 đọc là hángkōngzìwèiduì (pinyin).

Âm Hán Việt của 航空自卫队 là gì?

Âm Hán Việt của 航空自卫队 là "hàng không tự vệ đội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.