般乐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 般樂
般乐 nghĩa là chơi, giải trí.
Nghĩa của 般乐
pánlè
phồn thể 般樂- Chơi
- Giải trí
Câu hỏi thường gặp
般乐 nghĩa là gì?
般乐 (pánlè) nghĩa là chơi, giải trí.
般乐 đọc thế nào?
般乐 đọc là pánlè (pinyin).
Phồn thể: 般樂
般乐 nghĩa là chơi, giải trí.
般乐 (pánlè) nghĩa là chơi, giải trí.
般乐 đọc là pánlè (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.