TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

般乐

pánlè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 般樂

般乐 nghĩa là chơi, giải trí.

Nghĩa của 般乐

pánlè

phồn thể 般樂
  1. Chơi
  2. Giải trí

Câu hỏi thường gặp

般乐 nghĩa là gì?

般乐 (pánlè) nghĩa là chơi, giải trí.

般乐 đọc thế nào?

般乐 đọc là pánlè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.