TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

般桓

pánhuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀN HOÀN

般桓 nghĩa là Biến thể của 盘桓 (pánhuán).

Nghĩa của 般桓

pánhuán

BÀN HOÀN
  1. Biến thể của 盘桓 (pánhuán)

Câu hỏi thường gặp

般桓 nghĩa là gì?

般桓 (pánhuán) nghĩa là Biến thể của 盘桓 (pánhuán).

般桓 đọc thế nào?

般桓 đọc là pánhuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 般桓 là gì?

Âm Hán Việt của 般桓 là "bàn hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.