TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

般若波罗密

bōrěbōluómì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 般若波羅密

Âm Hán Việt BÁT NHÃ BA LA MẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bát nhã ba la mật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

般若波罗密 nghĩa là Bát-nhã ba-la-mật (tiếng Phạn: trí tuệ tối thượng - phần đầu của Tâm Kinh).

Nghĩa của 般若波罗密

bōrěbōluómì

BÁT NHÃ BA LA MẬTphồn thể 般若波羅密
  1. Bát-nhã ba-la-mật (tiếng Phạn: trí tuệ tối thượng - phần đầu của Tâm Kinh)

Câu hỏi thường gặp

般若波罗密 nghĩa là gì?

般若波罗密 (bōrěbōluómì) nghĩa là Bát-nhã ba-la-mật (tiếng Phạn: trí tuệ tối thượng - phần đầu của Tâm Kinh).

般若波罗密 đọc thế nào?

般若波罗密 đọc là bōrěbōluómì (pinyin).

Âm Hán Việt của 般若波罗密 là gì?

Âm Hán Việt của 般若波罗密 là "bát nhã ba la mật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.