坐失良机 — Ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
Câu hỏi thường gặp
良机 nghĩa là gì?
良机 (liángjī) nghĩa là một cơ hội tốt, một cơ hội vàng.
良机 đọc thế nào?
良机 đọc là liángjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 良机 là gì?
Âm Hán Việt của 良机 là "lương cơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.