TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

良材

liángcái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯƠNG TÀI

良材 nghĩa là gỗ tốt, vật liệu tốt.

Nghĩa của 良材

liángcái

LƯƠNG TÀI
  1. Gỗ tốt
  2. Vật liệu tốt
  3. Bóng gió người tài
  4. Nguời đáng tin cậy

Câu hỏi thường gặp

良材 nghĩa là gì?

良材 (liángcái) nghĩa là gỗ tốt, vật liệu tốt.

良材 đọc thế nào?

良材 đọc là liángcái (pinyin).

Âm Hán Việt của 良材 là gì?

Âm Hán Việt của 良材 là "lương tài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.