Người dân bình thường (tức không phải tầng lớp thấp nhất)
Câu hỏi thường gặp
良民 nghĩa là gì?
良民 (liángmín) nghĩa là người tốt, người dân bình thường.
良民 đọc thế nào?
良民 đọc là liángmín (pinyin).
Âm Hán Việt của 良民 là gì?
Âm Hán Việt của 良民 là "lương dân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.