TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

艺术学院

yìshùxuéyuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藝術學院

Âm Hán Việt NGHỆ THUẬT HỌC VIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghệ thuật học viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

艺术学院 nghĩa là học viện nghệ thuật.

Nghĩa của 艺术学院

yìshùxuéyuàn

NGHỆ THUẬT HỌC VIỆNphồn thể 藝術學院
  1. Học viện nghệ thuật
  2. Trường cao đẳng nghệ thuật và kịch

Câu hỏi thường gặp

艺术学院 nghĩa là gì?

艺术学院 (yìshùxuéyuàn) nghĩa là học viện nghệ thuật.

艺术学院 đọc thế nào?

艺术学院 đọc là yìshùxuéyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 艺术学院 là gì?

Âm Hán Việt của 艺术学院 là "nghệ thuật học viện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.