TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

节日

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiérì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 節日

Âm Hán Việt TIẾT NHẬT
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

节日 nghĩa là ngày lễ, lễ hội.

Nghĩa của 节日

jiérì

TIẾT NHẬTDanh từphồn thể 節日
  1. Ngày lễ
  2. Lễ hội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 节日

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 节日

  • 节日和考试碰巧在同一天。 Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333834

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

节日 nghĩa là gì?

节日 (jiérì) nghĩa là ngày lễ, lễ hội.

节日 đọc thế nào?

节日 đọc là jiérì (pinyin).

Âm Hán Việt của 节日 là gì?

Âm Hán Việt của 节日 là "tiết nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.