TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

节点

jiédiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 節點

Âm Hán Việt TIẾT ĐIỂM

节点 nghĩa là điểm nút.

Nghĩa của 节点

jiédiǎn

TIẾT ĐIỂMDanh từphồn thể 節點
  1. Điểm nút

Câu hỏi thường gặp

节点 nghĩa là gì?

节点 (jiédiǎn) nghĩa là điểm nút.

节点 đọc thế nào?

节点 đọc là jiédiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 节点 là gì?

Âm Hán Việt của 节点 là "tiết điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.