Biểu hiện khen ngợi phẩm cách cao quý, môi trường đẹp, triển vọng tương lai, v.v.
Thành ngữ có 芝兰
芝兰之室 — Phòng có hoa diên vĩ và lan (thành ngữ); nghĩa bóng: ở cùng người giàu có và vui vẻ
芝兰玉树 — Hoa lan và cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: đứa trẻ có tương lai rực rỡ
Câu hỏi thường gặp
芝兰 nghĩa là gì?
芝兰 (zhīlán) nghĩa là Hoa diên vĩ và hoa lan.
芝兰 đọc thế nào?
芝兰 đọc là zhīlán (pinyin).
Âm Hán Việt của 芝兰 là gì?
Âm Hán Việt của 芝兰 là "chi lan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.