TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

芬多精

fēnduōjīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÂN ĐA TINH

芬多精 nghĩa là Phitoncide (hóa sinh).

Nghĩa của 芬多精

fēnduōjīng

PHÂN ĐA TINHDanh từ
  1. Phitoncide (hóa sinh)

Câu hỏi thường gặp

芬多精 nghĩa là gì?

芬多精 (fēnduōjīng) nghĩa là Phitoncide (hóa sinh).

芬多精 đọc thế nào?

芬多精 đọc là fēnduōjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 芬多精 là gì?

Âm Hán Việt của 芬多精 là "phân đa tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.