花名 (huāmíng) nghĩa là Tên của một người trong sổ hộ khẩu.
花名 đọc thế nào?
花名 đọc là huāmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 花名 là gì?
Âm Hán Việt của 花名 là "hoa danh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.