花垣
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
花垣 nghĩa là Huyện Hoa Viên, Châu tự trị người Thổ Gia và người Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (Xiāngxī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu).
Nghĩa của 花垣
Huāyuán
HOA VIÊNTên riêngtên riêng- Huyện Hoa Viên, Châu tự trị người Thổ Gia và người Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (Xiāngxī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu)
Câu hỏi thường gặp
花垣 nghĩa là gì?
花垣 (huāyuán) nghĩa là Huyện Hoa Viên, Châu tự trị người Thổ Gia và người Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (Xiāngxī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu).
花垣 đọc thế nào?
花垣 đọc là Huāyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 花垣 là gì?
Âm Hán Việt của 花垣 là "hoa viên".