TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

花旗参

huāqíshēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 花旗參

Âm Hán Việt HOA KỲ SÂM
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)

花旗参 nghĩa là nhân sâm mỹ.

Nghĩa của 花旗参

huāqíshēn

HOA KỲ SÂMDanh từphồn thể 花旗參
  1. Nhân sâm Mỹ

Câu hỏi thường gặp

花旗参 nghĩa là gì?

花旗参 (huāqíshēn) nghĩa là nhân sâm mỹ.

花旗参 đọc thế nào?

花旗参 đọc là huāqíshēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 花旗参 là gì?

Âm Hán Việt của 花旗参 là "hoa kỳ sâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.