花时间 (huāshíjiān) nghĩa là mất thời gian, dành thời gian.
花时间 đọc thế nào?
花时间 đọc là huāshíjiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 花时间 là gì?
Âm Hán Việt của 花时间 là "hoa thời gian".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.