花样滑冰 (huāyànghuábīng) nghĩa là trượt băng nghệ thuật.
花样滑冰 đọc thế nào?
花样滑冰 đọc là huāyànghuábīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 花样滑冰 là gì?
Âm Hán Việt của 花样滑冰 là "hoa dạng hoạt băng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.