TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

花样滑冰

huāyànghuábīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 花樣滑冰

Âm Hán Việt HOA DẠNG HOẠT BĂNG

花样滑冰 nghĩa là trượt băng nghệ thuật.

Nghĩa của 花样滑冰

huāyànghuábīng

HOA DẠNG HOẠT BĂNGDanh từphồn thể 花樣滑冰
  1. Trượt băng nghệ thuật

Câu hỏi thường gặp

花样滑冰 nghĩa là gì?

花样滑冰 (huāyànghuábīng) nghĩa là trượt băng nghệ thuật.

花样滑冰 đọc thế nào?

花样滑冰 đọc là huāyànghuábīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 花样滑冰 là gì?

Âm Hán Việt của 花样滑冰 là "hoa dạng hoạt băng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.