TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

芳香环

fāngxiānghuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 芳香環

Âm Hán Việt PHƯƠNG HƯƠNG HOÀN

芳香环 nghĩa là vòng benzen, vòng thơm.

Nghĩa của 芳香环

fāngxiānghuán

PHƯƠNG HƯƠNG HOÀNphồn thể 芳香環
  1. Vòng benzen (hoá học)
  2. Vòng thơm

Câu hỏi thường gặp

芳香环 nghĩa là gì?

芳香环 (fāngxiānghuán) nghĩa là vòng benzen, vòng thơm.

芳香环 đọc thế nào?

芳香环 đọc là fāngxiānghuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 芳香环 là gì?

Âm Hán Việt của 芳香环 là "phương hương hoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.