TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

芳香醋

fāngxiāngcù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯƠNG HƯƠNG THỐ

芳香醋 nghĩa là giấm balsamic.

Nghĩa của 芳香醋

fāngxiāngcù

PHƯƠNG HƯƠNG THỐ
  1. Giấm balsamic

Câu hỏi thường gặp

芳香醋 nghĩa là gì?

芳香醋 (fāngxiāngcù) nghĩa là giấm balsamic.

芳香醋 đọc thế nào?

芳香醋 đọc là fāngxiāngcù (pinyin).

Âm Hán Việt của 芳香醋 là gì?

Âm Hán Việt của 芳香醋 là "phương hương thố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.