TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

芸窗

yúnchuāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÂN SONG

芸窗 nghĩa là phòng học.

Nghĩa của 芸窗

yúnchuāng

VÂN SONG
  1. Phòng học

Câu hỏi thường gặp

芸窗 nghĩa là gì?

芸窗 (yúnchuāng) nghĩa là phòng học.

芸窗 đọc thế nào?

芸窗 đọc là yúnchuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 芸窗 là gì?

Âm Hán Việt của 芸窗 là "vân song".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.