TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

芸芸

yúnyún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÂN VÂN

芸芸 nghĩa là nhiều.

Nghĩa của 芸芸

yúnyún

VÂN VÂNTính từ
  1. Nhiều
  2. Phong phú và đa dạng

Thành ngữ có 芸芸

Câu hỏi thường gặp

芸芸 nghĩa là gì?

芸芸 (yúnyún) nghĩa là nhiều.

芸芸 đọc thế nào?

芸芸 đọc là yúnyún (pinyin).

Âm Hán Việt của 芸芸 là gì?

Âm Hán Việt của 芸芸 là "vân vân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.