TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苍白

cāngbái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蒼白

Âm Hán Việt THƯƠNG BẠCH

苍白 nghĩa là nhợt nhạt, xanh xao.

Nghĩa của 苍白

cāngbái

THƯƠNG BẠCHTính từphồn thể 蒼白
  1. Nhợt nhạt
  2. Xanh xao

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 苍白

Đồng nghĩa

Từ ghép có 苍白

Câu ví dụ với 苍白

  • 你看起来很苍白。 Nǐ kànqǐlai hěn cāngbái.Bạn trông tái nhợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #771525

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

苍白 nghĩa là gì?

苍白 (cāngbái) nghĩa là nhợt nhạt, xanh xao.

苍白 đọc thế nào?

苍白 đọc là cāngbái (pinyin).

Âm Hán Việt của 苍白 là gì?

Âm Hán Việt của 苍白 là "thương bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.