TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏打饼干

sūdábǐnggān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇打餅乾

Âm Hán Việt TÔ ĐẢ BÍNH CAN
Lượng từ đi kèm: 块 (kuài)

苏打饼干 nghĩa là bánh quy soda, bánh cracker.

Nghĩa của 苏打饼干

sūdábǐnggān

TÔ ĐẢ BÍNH CANDanh từphồn thể 蘇打餅乾
  1. Bánh quy soda
  2. Bánh cracker

Câu hỏi thường gặp

苏打饼干 nghĩa là gì?

苏打饼干 (sūdábǐnggān) nghĩa là bánh quy soda, bánh cracker.

苏打饼干 đọc thế nào?

苏打饼干 đọc là sūdábǐnggān (pinyin).

Âm Hán Việt của 苏打饼干 là gì?

Âm Hán Việt của 苏打饼干 là "tô đả bính can".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.