TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏曼殊

Sū Mànshū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇曼殊

Âm Hán Việt TÔ MẠN THÙ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tô mạn thù” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

苏曼殊 nghĩa là Tô Mạn Thù (1884-1918), nhà văn, nhà báo, nhà sư Phật giáo, người tham gia phong trào cách mạng Trung Quốc.

Nghĩa của 苏曼殊

Sū Mànshū

TÔ MẠN THÙphồn thể 蘇曼殊tên riêng
  1. Tô Mạn Thù (1884-1918), nhà văn, nhà báo, nhà sư Phật giáo, người tham gia phong trào cách mạng Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

苏曼殊 nghĩa là gì?

苏曼殊 (sū mànshū) nghĩa là Tô Mạn Thù (1884-1918), nhà văn, nhà báo, nhà sư Phật giáo, người tham gia phong trào cách mạng Trung Quốc.

苏曼殊 đọc thế nào?

苏曼殊 đọc là Sū Mànshū (pinyin).

Âm Hán Việt của 苏曼殊 là gì?

Âm Hán Việt của 苏曼殊 là "tô mạn thù".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.