TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏胺酸

sū'ànsuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇胺酸

苏胺酸 nghĩa là Threonine.

Nghĩa của 苏胺酸

sū'ànsuān

Danh từphồn thể 蘇胺酸
  1. Threonine

Câu hỏi thường gặp

苏胺酸 nghĩa là gì?

苏胺酸 (sū'ànsuān) nghĩa là Threonine.

苏胺酸 đọc thế nào?

苏胺酸 đọc là sū'ànsuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.