TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏菲

Sūfēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇菲

Âm Hán Việt TÔ PHI

苏菲 nghĩa là Sophie (tên).

Nghĩa của 苏菲

Sūfēi

TÔ PHITên riêngphồn thể 蘇菲tên riêng
  1. Sophie (tên)
  2. Sufi

Câu hỏi thường gặp

苏菲 nghĩa là gì?

苏菲 (sūfēi) nghĩa là Sophie (tên).

苏菲 đọc thế nào?

苏菲 đọc là Sūfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 苏菲 là gì?

Âm Hán Việt của 苏菲 là "tô phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.